TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先(さき)に

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さきにsakini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 先 tiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

先に nghĩa là trước tiên, trước hết, trước.

Nghĩa của 先に

Phó từ

  1. Trước tiên, trước hết, trước.

Cách viết khác: 曩に

Câu ví dụ với 先に

  • バイキングのほうがコロンブスより先にアメリカを発見したと言われている。 Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.Tatoeba #198352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ previously; before; earlier; formerly; recently
  • Phó từ first; before (something or someone else); ahead (of); earlier
  • Phó từ beforehand; in advance; ahead of time

Câu hỏi thường gặp

先に nghĩa là gì?

先に (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết, trước.

先に đọc là gì?

先に đọc là さきに (romaji: sakini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.