TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

実践(じっせん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じっせんjissen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC TIỄN 実 thực·践 tiễn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tiễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

実践 nghĩa là thực tiễn, thực hành.

Nghĩa của 実践

Danh từ

  1. Thực tiễn, thực hành. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 実践

  • 理論を実践と結び付けることが重要である。 Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.Tatoeba #78349

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ practice; putting into practice; implementation
  • Danh từ praxis

Câu hỏi thường gặp

実践 nghĩa là gì?

実践 (danh từ) nghĩa là thực tiễn, thực hành.

実践 đọc là gì?

実践 đọc là じっせん (romaji: jissen).

Âm Hán Việt của 実践 là gì?

Âm Hán Việt của 実践 là "thực tiễn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.