実践
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tiễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
実践 nghĩa là thực tiễn, thực hành.
Nghĩa của 実践
Danh từ
- Thực tiễn, thực hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 実践
- 理論を実践と結び付けることが重要である。 Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.Tatoeba #78349
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practice; putting into practice; implementation
- Danh từ praxis
Câu hỏi thường gặp
実践 nghĩa là gì?
実践 (danh từ) nghĩa là thực tiễn, thực hành.
実践 đọc là gì?
実践 đọc là じっせん (romaji: jissen).
Âm Hán Việt của 実践 là gì?
Âm Hán Việt của 実践 là "thực tiễn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.