しみる
Nghĩa của しみる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to soak (into); to permeate; to seep (in); to penetrate; to pierce
- Động từ to sting (of a wound, sensitive area, etc.); to smart; to twinge; to bite (e.g. of the cold); to be irritated (by)
- Động từ to be infected (e.g. with vice); to be steeped (e.g. with prejudice); to be influenced
- Động từ to feel keenly; to make a deep impression; to sink into (e.g. one's mind); to be moved
Cách viết khác: 染みる, 沁みる, 滲みる, 浸みる, 泌みる
Cách chia của しみる
| Thể lịch sự (ます) | しみます |
| Thể て | しみて |
| Quá khứ (た) | しみた |
| Phủ định (ない) | しみない |
| Khả năng | しみられる |
| Ý chí (よう) | しみよう |
| Điều kiện (ば) | しみれば |
| Bị động | しみられる |
| Sai khiến | しみさせる |
| Mệnh lệnh | しみろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).