フェリー
JLPT N1 từ thông dụng
ferī
giọng máy của trình duyệt
フェリー nghĩa là phà.
Nghĩa của フェリー
Danh từ
- Phà.
Từ ghép có フェリー
- レフェリー — Trọng tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferry
Câu hỏi thường gặp
フェリー nghĩa là gì?
フェリー (danh từ) nghĩa là phà.
フェリー đọc là gì?
フェリー đọc là フェリー (romaji: ferī).