議題
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị đề” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
議題 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa của 議題
Danh từ
- Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ topic of discussion; agenda
Câu hỏi thường gặp
議題 nghĩa là gì?
議題 (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
議題 đọc là gì?
議題 đọc là ぎだい (romaji: gidai).
Âm Hán Việt của 議題 là gì?
Âm Hán Việt của 議題 là "nghị đề". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.