TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

議題(ぎだい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぎだいgidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊ ĐỀ 議 nghị·題 đề

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị đề” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

議題 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Nghĩa của 議題

Danh từ

  1. Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topic of discussion; agenda

Câu hỏi thường gặp

議題 nghĩa là gì?

議題 (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

議題 đọc là gì?

議題 đọc là ぎだい (romaji: gidai).

Âm Hán Việt của 議題 là gì?

Âm Hán Việt của 議題 là "nghị đề". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.