TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手本(てほん)

JLPT N1 từ thông dụng
てほんtehon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ BẢN 手 thủ·本 bản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手本 nghĩa là gương mẫu.

Nghĩa của 手本

Danh từ

  1. Gương mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model; (good) example; exemplar; paragon
  • Danh từ model handwriting; model drawing; copybook

Câu hỏi thường gặp

手本 nghĩa là gì?

手本 (danh từ) nghĩa là gương mẫu.

手本 đọc là gì?

手本 đọc là てほん (romaji: tehon).

Âm Hán Việt của 手本 là gì?

Âm Hán Việt của 手本 là "thủ bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.