語彙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngữ vựng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
語彙 nghĩa là Từ điển, từ vựng.
Nghĩa của 語彙
Danh từ
- Từ điển, từ vựng.
Cách viết khác: 語い
Từ ghép có 語彙
Câu ví dụ với 語彙
- 新しい語彙を説明するために誰でもデータシステムに追加をする事ができます。 Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vocabulary; lexicon; lexis; terminology
Câu hỏi thường gặp
語彙 nghĩa là gì?
語彙 (danh từ) nghĩa là Từ điển, từ vựng.
語彙 đọc là gì?
語彙 đọc là ごい (romaji: goi).
Âm Hán Việt của 語彙 là gì?
Âm Hán Việt của 語彙 là "ngữ vựng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.