柔軟
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhu nhuyễn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 柔軟
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na flexible; lithe; soft; pliable
- Danh từ calisthenics (viết tắt)
Từ liên quan với 柔軟
Từ ghép có 柔軟
- 柔軟剤 — Làm mềm.