版
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
版 nghĩa là phiên bản, xuất bản.
Nghĩa của 版
Danh từ
- Phiên bản, xuất bản.
Cách viết khác: ばん
Từ ghép có 版
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edition; version; printing; impression; implementation (of software)
- Danh từ plate; block; cast
- Trợ số từ counter for editions of a publication
Câu hỏi thường gặp
版 nghĩa là gì?
版 (danh từ) nghĩa là phiên bản, xuất bản.
版 đọc là gì?
版 đọc là はん (romaji: han).
Âm Hán Việt của 版 là gì?
Âm Hán Việt của 版 là "bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.