TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脈(みゃく)

JLPT N1 từ thông dụng
みゃくmyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠCH 脈 mạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

脈 nghĩa là mạch.

Nghĩa của 脈

Danh từ

  1. Mạch.

Cách viết khác: 脉

Từ ghép có 脈

  • 山脈 — Dãy núi, sơn mạch.
  • 文脈 — Văn mạch, văn cảnh, ngữ cảnh.
  • 脈拍 — Mạch.
  • 静脈 — Tĩnh mạch.
  • 動脈 — Động mạch.
  • 大動脈 — Đại động mạch, động mạch chủ.
  • 冠動脈 — Động mạch vành.
  • 門脈 — Tĩnh mạch cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulse
  • Danh từ vein
  • Danh từ chain (of mountains, etc.)
  • Danh từ hope
  • Danh từ thread (of an argument)

Câu hỏi thường gặp

脈 nghĩa là gì?

脈 (danh từ) nghĩa là mạch.

脈 đọc là gì?

脈 đọc là みゃく (romaji: myaku).

Âm Hán Việt của 脈 là gì?

Âm Hán Việt của 脈 là "mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.