ちらっと
JLPT N1 từ thông dụng
chiratto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ちらっと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at a glance; by accident (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: チラッと, チラっと, ちらと, チラと
Từ ghép có ちらっと
- ちらっと見る — Nhìn lướt qua.