鈍る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 鈍る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become blunt; to grow dull
- Động từ to become less capable; to weaken; to falter
Cách viết khác: なまる
Cách chia của 鈍る
| Thể lịch sự (ます) | 鈍ります |
| Thể て | 鈍って |
| Quá khứ (た) | 鈍った |
| Phủ định (ない) | 鈍らない |
| Khả năng | 鈍れる |
| Ý chí (よう) | 鈍ろう |
| Điều kiện (ば) | 鈍れば |
| Bị động | 鈍られる |
| Sai khiến | 鈍らせる |
| Mệnh lệnh | 鈍れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 鈍る
- テレビは創造力を鈍らせる力がある。 Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.