床
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 床
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed; bedding
- Danh từ sickbed
- Danh từ alcove (viết tắt)
- Danh từ riverbed
- Danh từ seedbed
- Danh từ straw "core" of a tatami mat
- Danh từ floor
Từ liên quan với 床
Từ ghép có 床
Câu ví dụ với 床
- 彼は床に伏せっている。 Anh ta đang nằm trườn ra trên sàn nhà.Tatoeba #104068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).