着手
JLPT N1 từ thông dụng
ちゃくしゅchakushu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 着手
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starting work (on); setting to work (on); setting about (doing); beginning; commencing
- Danh từ commencing (a crime)
- Danh từ playing (a move)
Cách viết khác: 著手