TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正当(せいとう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せいとうseitō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH ĐÁNG 正 chính·当 đáng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính đáng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正当 nghĩa là chính đáng, chính.

Nghĩa của 正当

Tính từ đuôi na

  1. Chính đáng, chính. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 正当

  • 彼女は私の申し出が正当なものであることを認めた。 Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.Tatoeba #89355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na just; justifiable; right; due; proper

Câu hỏi thường gặp

正当 nghĩa là gì?

正当 (tính từ đuôi na) nghĩa là chính đáng, chính.

正当 đọc là gì?

正当 đọc là せいとう (romaji: seitō).

Âm Hán Việt của 正当 là gì?

Âm Hán Việt của 正当 là "chính đáng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.