正当
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính đáng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正当 nghĩa là chính đáng, chính.
Nghĩa của 正当
Tính từ đuôi na
- Chính đáng, chính. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 正当
- 彼女は私の申し出が正当なものであることを認めた。 Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.Tatoeba #89355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na just; justifiable; right; due; proper
Câu hỏi thường gặp
正当 nghĩa là gì?
正当 (tính từ đuôi na) nghĩa là chính đáng, chính.
正当 đọc là gì?
正当 đọc là せいとう (romaji: seitō).
Âm Hán Việt của 正当 là gì?
Âm Hán Việt của 正当 là "chính đáng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.