側面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trắc diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 側面
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ side; flank; profile; sidelight; lateral
- Danh từ aspect; dimension
Câu ví dụ với 側面
- 想像力は私たちの生活のどの側面にも影響を与える。 Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #5007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).