TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

早(はや)める

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はやめるhayameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 早 tảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 早める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring forward (e.g. by 3 hours); to advance; to hasten (e.g. one's death); to expedite; to precipitate
  • Động từ to quicken (e.g. one's step); to speed up; to accelerate

Cách viết khác: 速める

Cách chia của 早める

Thể lịch sự (ます)早めます
Thể て早めて
Quá khứ (た)早めた
Phủ định (ない)早めない
Khả năng早められる
Ý chí (よう)早めよう
Điều kiện (ば)早めれば
Bị động早められる
Sai khiến早めさせる
Mệnh lệnh早めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.