早める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 早める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring forward (e.g. by 3 hours); to advance; to hasten (e.g. one's death); to expedite; to precipitate
- Động từ to quicken (e.g. one's step); to speed up; to accelerate
Cách viết khác: 速める
Cách chia của 早める
| Thể lịch sự (ます) | 早めます |
| Thể て | 早めて |
| Quá khứ (た) | 早めた |
| Phủ định (ない) | 早めない |
| Khả năng | 早められる |
| Ý chí (よう) | 早めよう |
| Điều kiện (ば) | 早めれば |
| Bị động | 早められる |
| Sai khiến | 早めさせる |
| Mệnh lệnh | 早めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).