まし
Nghĩa của まし
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na better; preferable; less objectionable; least-worst
- Hậu tố more; increase; extra
- Danh từ increase; growth (cổ)
Cách viết khác: 増し, マシ
Câu ví dụ với まし
- 遅くともしないよりまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.