TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

境遇(きょうぐう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうぐうkyōgū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH NGỘ 境 cảnh·遇 ngộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh ngộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

境遇 nghĩa là tình thế, tình hình.

Nghĩa của 境遇

Danh từ

  1. Tình thế, tình hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's circumstances; environment; situation (in life)

Câu hỏi thường gặp

境遇 nghĩa là gì?

境遇 (danh từ) nghĩa là tình thế, tình hình.

境遇 đọc là gì?

境遇 đọc là きょうぐう (romaji: kyōgū).

Âm Hán Việt của 境遇 là gì?

Âm Hán Việt của 境遇 là "cảnh ngộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.