境遇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh ngộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
境遇 nghĩa là tình thế, tình hình.
Nghĩa của 境遇
Danh từ
- Tình thế, tình hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's circumstances; environment; situation (in life)
Câu hỏi thường gặp
境遇 nghĩa là gì?
境遇 (danh từ) nghĩa là tình thế, tình hình.
境遇 đọc là gì?
境遇 đọc là きょうぐう (romaji: kyōgū).
Âm Hán Việt của 境遇 là gì?
Âm Hán Việt của 境遇 là "cảnh ngộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.