鍛える
Nghĩa của 鍛える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forge; to temper
- Động từ to drill; to train; to discipline
Cách chia của 鍛える
| Thể lịch sự (ます) | 鍛えます |
| Thể て | 鍛えて |
| Quá khứ (た) | 鍛えた |
| Phủ định (ない) | 鍛えない |
| Khả năng | 鍛えられる |
| Ý chí (よう) | 鍛えよう |
| Điều kiện (ば) | 鍛えれば |
| Bị động | 鍛えられる |
| Sai khiến | 鍛えさせる |
| Mệnh lệnh | 鍛えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 鍛える
- 体を鍛えるのが好きなんです。 Tôi thích tập gym.Tatoeba #8826617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).