TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鍛(きた)える

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きたえるkitaeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 鍛える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forge; to temper
  • Động từ to drill; to train; to discipline

Cách chia của 鍛える

Thể lịch sự (ます)鍛えます
Thể て鍛えて
Quá khứ (た)鍛えた
Phủ định (ない)鍛えない
Khả năng鍛えられる
Ý chí (よう)鍛えよう
Điều kiện (ば)鍛えれば
Bị động鍛えられる
Sai khiến鍛えさせる
Mệnh lệnh鍛えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 鍛える

  • 体を鍛えるのが好きなんです。 Tôi thích tập gym.Tatoeba #8826617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.