TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使命(しめい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しめいshimei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỨ MỆNH 使 sứ·命 mệnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sứ mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

使命 nghĩa là sứ mệnh, nhiệm vụ.

Nghĩa của 使命

Danh từ

  1. Sứ mệnh, nhiệm vụ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 使命

  • 私は重大使命をおびている。 Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.Tatoeba #156009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mission; errand
  • Danh từ task; duty; obligation

Câu hỏi thường gặp

使命 nghĩa là gì?

使命 (danh từ) nghĩa là sứ mệnh, nhiệm vụ.

使命 đọc là gì?

使命 đọc là しめい (romaji: shimei).

Âm Hán Việt của 使命 là gì?

Âm Hán Việt của 使命 là "sứ mệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.