使命
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sứ mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
使命 nghĩa là sứ mệnh, nhiệm vụ.
Nghĩa của 使命
Danh từ
- Sứ mệnh, nhiệm vụ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 使命
- 私は重大使命をおびている。 Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.Tatoeba #156009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mission; errand
- Danh từ task; duty; obligation
Câu hỏi thường gặp
使命 nghĩa là gì?
使命 (danh từ) nghĩa là sứ mệnh, nhiệm vụ.
使命 đọc là gì?
使命 đọc là しめい (romaji: shimei).
Âm Hán Việt của 使命 là gì?
Âm Hán Việt của 使命 là "sứ mệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.