嘆く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 嘆く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lament; to grieve; to regret
- Động từ to deplore
Cách viết khác: 歎く
Cách chia của 嘆く
| Thể lịch sự (ます) | 嘆きます |
| Thể て | 嘆いて |
| Quá khứ (た) | 嘆いた |
| Phủ định (ない) | 嘆かない |
| Khả năng | 嘆ける |
| Ý chí (よう) | 嘆こう |
| Điều kiện (ば) | 嘆けば |
| Bị động | 嘆かれる |
| Sai khiến | 嘆かせる |
| Mệnh lệnh | 嘆け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 嘆く
- 「財布を無くした」ジョンは嘆いた。 "Tao mất ví rồi." John than thở.Tatoeba #236325
- こぼれたミルクを嘆いても無駄だ。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219099
- 過ぎ去ったことを嘆いてもしょうがない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186515
- 過去のことで嘆いても何の役にも立たないよ。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.