開拓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khai thác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 開拓
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reclamation (e.g. of wasteland); cultivation; development
- Danh từ pioneering; opening up (e.g. of a new market); breaking new ground; trailblazing
Câu ví dụ với 開拓
- これらの製品の新たなる販路を開拓せねばならない。 Chúng ta phải tìm thị trường mới cho những sản phẩm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.