実
JLPT N1 từ thông dụng
じつjitsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 実
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truth; reality
- Danh từ sincerity; honesty; fidelity
- Danh từ content; substance
- Danh từ (good) result
Cách viết khác: じち
Từ ghép có 実
- 事実 — Sự thật, sự việc, chân lí, chân lý, thật.
- 真実 — Sự thật, chân lí, chân lý, thật.
- 実際 — Thực tế, thực.
- 実行 — Thực hành.
- 実験 — Thí nghiệm, thực nghiệm.
- 実現 — Thực hiện.
- 実際に — Thực ra, thật ra.
- 誠実 — Sự trung thực, chính trực.
- 現実 — Thực tại, hiện thực, thực tế.
- 確実 — Xác thực.
- 忠実 — Trung thực.
- 実業家 — Thương gia, doanh nhân.
- 果実 — Quả, quả mọng, trái, trái cây, cây.
- 口実 — Cớ, lấy cớ là.
- 木の実 — Quả mọng, đậu.
- 実質 — Thực chất.
- 実践 — Thực tiễn, thực hành.
- 実験室 — Phòng thí nghiệm.
- 実家 — Nhà.
- 実体 — Thực thể.
- 実生活 — Cuộc sống thực.
- 如実 — Thực tế.
- 実数 — Số thực.
- 史実 — Sự thật lịch sử.
- 実子 — Con của ai đó.
- 有名無実 — Hữu danh vô thực.
- 実存 — Tồn tại.
- 実時間 — Tức thời, thời gian thực.
- 実存主義 — Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
- 信実 — Sự trung thực, chính trực.