避難
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tị nạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
避難 nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.
Nghĩa của 避難
Danh từ
- Sự sơ tán, sự tản cư.
Từ ghép có 避難
- 避難所 — Chỗ che.
Câu ví dụ với 避難
- 広間の人を避難させる必要があります! Chúng ta cần sơ tán những người ở trong hội trường lớn!Tatoeba #6832796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taking refuge; finding shelter; evacuation; escape; seeking safe haven
Câu hỏi thường gặp
避難 nghĩa là gì?
避難 (danh từ) nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.
避難 đọc là gì?
避難 đọc là ひなん (romaji: hinan).
Âm Hán Việt của 避難 là gì?
Âm Hán Việt của 避難 là "tị nạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.