酸
JLPT N1 từ thông dụng
さんsan
giọng máy của trình duyệt
酸 nghĩa là axít.
Nghĩa của 酸
Danh từ
- Axít.
Từ ghép có 酸
- 酸っぱい — Chua.
- 酸素 — Ôxy, dưỡng khí.
- 酸性雨 — Mưa axit.
- 塩酸 — Axit clohiđric.
- 酸味 — Vị chua.
- 硝酸 — Axit nitric.
- 酢酸 — Axit axetic.
- 硫酸 — Acid sulfuric.
- 胃酸 — Dịch vị.
- 酸化物 — Oxit.
- 石炭酸 — Phenol.
- アデノシン三リン酸 — Ađênôzin triphotphat.
- 酸素マスク — Mặt nạ oxy.
- 不飽和脂肪酸 — Axit béo chưa bão hòa, axit béo không bão hòa.
- 飽和脂肪酸 — Axit béo no, axit béo bão hòa.
- 酸化剤 — Chất oxy hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acid
- Danh từ sourness; sour taste
Câu hỏi thường gặp
酸 nghĩa là gì?
酸 (danh từ) nghĩa là axít.
酸 đọc là gì?
酸 đọc là さん (romaji: san).