ジャンプ
JLPT N1 từ thông dụng
janpu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ジャンプ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jump
- Danh từ jumping event (skiing, track and field)
- Danh từ jumping (to another page after clicking a hyperlink)
- Danh từ jump (in price); sudden rise