突破
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đột phá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
突破 nghĩa là đột phá.
Nghĩa của 突破
Danh từ
- Đột phá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking through; breakthrough; penetration
- Danh từ surmounting (a difficulty); overcoming; getting over; accomplishing (an aim); reaching (a goal)
- Danh từ exceeding; passing; rising above
Câu hỏi thường gặp
突破 nghĩa là gì?
突破 (danh từ) nghĩa là đột phá.
突破 đọc là gì?
突破 đọc là とっぱ (romaji: toppa).
Âm Hán Việt của 突破 là gì?
Âm Hán Việt của 突破 là "đột phá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.