TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突破(とっぱ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とっぱtoppa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT PHÁ 突 đột·破 phá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đột phá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

突破 nghĩa là đột phá.

Nghĩa của 突破

Danh từ

  1. Đột phá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking through; breakthrough; penetration
  • Danh từ surmounting (a difficulty); overcoming; getting over; accomplishing (an aim); reaching (a goal)
  • Danh từ exceeding; passing; rising above

Câu hỏi thường gặp

突破 nghĩa là gì?

突破 (danh từ) nghĩa là đột phá.

突破 đọc là gì?

突破 đọc là とっぱ (romaji: toppa).

Âm Hán Việt của 突破 là gì?

Âm Hán Việt của 突破 là "đột phá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.