JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
ほりょhoryogiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt捕 ?·虜 lỗ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
捕虜 nghĩa là tù binh, tù nhân.
Nghĩa của 捕虜
Danh từ
Tù binh, tù nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ prisoner (of war); POW; captive
Câu hỏi thường gặp
捕虜 nghĩa là gì?
捕虜 (danh từ) nghĩa là tù binh, tù nhân.
捕虜 đọc là gì?
捕虜 đọc là ほりょ (romaji: horyo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.