TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バー

JLPT N1 từ thông dụng
bā giọng máy của trình duyệt

バー nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.

Nghĩa của バー

Danh từ

  1. Quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.

Câu ví dụ với バー

  • ジョンはバーで近くにいた大学生にからんだ。 John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.Tatoeba #215365
  • バーでお待ちになりますか。 Bạn có muốn đợi trong quán bar không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198421

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bar; tavern; barroom; pub
  • Danh từ bar (establishment, counter, etc. where food and drinks are sold)
  • Danh từ bar (in the high jump or pole vault); crossbar (in soccer, rugby, etc.); (ballet) barre

Câu hỏi thường gặp

バー nghĩa là gì?

バー (danh từ) nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.

バー đọc là gì?

バー đọc là バー (romaji: bā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.