バー
バー nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.
Nghĩa của バー
Danh từ
- Quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.
Câu ví dụ với バー
- ジョンはバーで近くにいた大学生にからんだ。 John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.Tatoeba #215365
- バーでお待ちになりますか。 Bạn có muốn đợi trong quán bar không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bar; tavern; barroom; pub
- Danh từ bar (establishment, counter, etc. where food and drinks are sold)
- Danh từ bar (in the high jump or pole vault); crossbar (in soccer, rugby, etc.); (ballet) barre
Câu hỏi thường gặp
バー nghĩa là gì?
バー (danh từ) nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.
バー đọc là gì?
バー đọc là バー (romaji: bā).