無茶
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô trà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 無茶
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na absurd; unreasonable; ridiculous
- Tính từ đuôi na rash; reckless
- Tính từ đuôi na excessive; immoderate; extreme
- Phó từ very; extremely; excessively
Cách viết khác: むっちゃ
Câu ví dụ với 無茶
- 無茶なことするなよ。 Đừng làm gì dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2782543
- 無茶なことをするな。 Đừng làm gì dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2782550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.