所得
しょとくshotoku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
所得 nghĩa là thu nhập.
Nghĩa của 所得
Danh từ
- Thu nhập.
Từ ghép có 所得
- 所得税 — Thuế thu nhập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ income; earnings
Câu hỏi thường gặp
所得 nghĩa là gì?
所得 (danh từ) nghĩa là thu nhập.
所得 đọc là gì?
所得 đọc là しょとく (romaji: shotoku).