意向
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý hướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
意向 nghĩa là ý định.
Nghĩa của 意向
Danh từ
- Ý định.
Cách viết khác: 意嚮
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intention; inclination; mind; idea; wish
Câu hỏi thường gặp
意向 nghĩa là gì?
意向 (danh từ) nghĩa là ý định.
意向 đọc là gì?
意向 đọc là いこう (romaji: ikō).
Âm Hán Việt của 意向 là gì?
Âm Hán Việt của 意向 là "ý hướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.