写し
JLPT N1 từ thông dụng
うつしutsushi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
写し nghĩa là bản sao.
Nghĩa của 写し
Danh từ
- Bản sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copy; duplicate; facsimile; transcript
- Danh từ cc (on e-mails); carbon copy
Câu hỏi thường gặp
写し nghĩa là gì?
写し (danh từ) nghĩa là bản sao.
写し đọc là gì?
写し đọc là うつし (romaji: utsushi).