協議
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
協議 nghĩa là sự tham khảo.
Nghĩa của 協議
Danh từ
- Sự tham khảo.
Từ ghép có 協議
- 協議会 — Hội đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conference; consultation; discussion; negotiation
Câu hỏi thường gặp
協議 nghĩa là gì?
協議 (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.
協議 đọc là gì?
協議 đọc là きょうぎ (romaji: kyōgi).
Âm Hán Việt của 協議 là gì?
Âm Hán Việt của 協議 là "hiệp nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.