杖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
杖 nghĩa là đũa, que, đũa thần.
Nghĩa của 杖
Danh từ
- Đũa, que, đũa thần, ba toong, gậy chống.
Từ ghép có 杖
Câu ví dụ với 杖
- 転ばぬ先の杖。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh.Tatoeba #124963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cane; walking stick; staff; wand
Câu hỏi thường gặp
杖 nghĩa là gì?
杖 (danh từ) nghĩa là đũa, que, đũa thần.
杖 đọc là gì?
杖 đọc là つえ (romaji: tsue).
Âm Hán Việt của 杖 là gì?
Âm Hán Việt của 杖 là "trượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.