肺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肺 nghĩa là phổi.
Nghĩa của 肺
Danh từ
- Phổi.
Từ ghép có 肺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lung
Câu hỏi thường gặp
肺 nghĩa là gì?
肺 (danh từ) nghĩa là phổi.
肺 đọc là gì?
肺 đọc là はい (romaji: hai).
Âm Hán Việt của 肺 là gì?
Âm Hán Việt của 肺 là "phế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.