TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救済(きゅうさい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きゅうさいkyūsai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU TẾ 救 cứu·済 tế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

救済 nghĩa là cứu tế, sự cứu rỗi.

Nghĩa của 救済

Danh từ

  1. Cứu tế. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Sự cứu rỗi.

Câu ví dụ với 救済

  • 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relief; aid; help; rescue
  • Danh từ (religious) salvation; (Christian) grace

Câu hỏi thường gặp

救済 nghĩa là gì?

救済 (danh từ) nghĩa là cứu tế, sự cứu rỗi.

救済 đọc là gì?

救済 đọc là きゅうさい (romaji: kyūsai).

Âm Hán Việt của 救済 là gì?

Âm Hán Việt của 救済 là "cứu tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.