TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恐(おそ)れ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おそれosore giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGU 恐 khủng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

恐れ nghĩa là sự sợ hãi, sự khiếp, sự ghê rợn.

Nghĩa của 恐れ

Danh từ

  1. Sự sợ hãi, sự khiếp, sự ghê rợn.

Cách viết khác: 怖れ, 虞, 畏れ, 虞れ

Từ ghép có 恐れ

Câu ví dụ với 恐れ

  • 彼は死を恐れなかった。 Anh ấy không sợ chết.Tatoeba #106463
  • この翻訳は誤解を招く恐れがあります。 Bản dịch này có thể gây hiểu lầm.Tatoeba #10137819
  • 恐れ入りますが席をちょっとお詰めください。 Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?Tatoeba #180412
  • 恐れるな! Đừng sợ!Tatoeba #9101663
  • トムは恐れない。 Tom không sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7577224
  • 恐れ入ります。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117392
  • 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear; horror; anxiety; concern; uneasiness
  • Danh từ risk; danger; likelihood; fear
  • Danh từ awe; reverence

Câu hỏi thường gặp

恐れ nghĩa là gì?

恐れ (danh từ) nghĩa là sự sợ hãi, sự khiếp, sự ghê rợn.

恐れ đọc là gì?

恐れ đọc là おそれ (romaji: osore).

Âm Hán Việt của 恐れ là gì?

Âm Hán Việt của 恐れ là "ngu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.