TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブーツ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
būtsu giọng máy của trình duyệt

ブーツ nghĩa là giày ống, ủng.

Nghĩa của ブーツ

Danh từ

  1. Giày ống, ủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boots; boot

Câu hỏi thường gặp

ブーツ nghĩa là gì?

ブーツ (danh từ) nghĩa là giày ống, ủng.

ブーツ đọc là gì?

ブーツ đọc là ブーツ (romaji: būtsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.