TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

後退(こうたい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうたいkōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẬU THOÁI 後 hậu·退 thoái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu thoái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 後退

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retreat; falling back; moving backwards; reversing; backing up (of a vehicle)
  • Danh từ recession; waning
  • Danh từ backspace (key)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 後退

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.