連邦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên bang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
連邦 nghĩa là liên bang, liên minh, thịnh vượng chung.
Nghĩa của 連邦
Danh từ
- Liên bang, liên minh, thịnh vượng chung. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 聯邦
Từ ghép có 連邦
Câu ví dụ với 連邦
- USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federation (of states); confederation; commonwealth; union
Câu hỏi thường gặp
連邦 nghĩa là gì?
連邦 (danh từ) nghĩa là liên bang, liên minh, thịnh vượng chung.
連邦 đọc là gì?
連邦 đọc là れんぽう (romaji: renpō).
Âm Hán Việt của 連邦 là gì?
Âm Hán Việt của 連邦 là "liên bang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.