TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不動産(ふどうさん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふどうさんfudōsan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 不 bất·動 động·産 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

不動産 nghĩa là bất động sản, địa ốc.

Nghĩa của 不動産

Danh từ

  1. Bất động sản, địa ốc.

Từ ghép có 不動産

  • 不動産屋 — Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.

Câu ví dụ với 不動産

  • 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。 Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85052

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real estate

Câu hỏi thường gặp

不動産 nghĩa là gì?

不動産 (danh từ) nghĩa là bất động sản, địa ốc.

不動産 đọc là gì?

不動産 đọc là ふどうさん (romaji: fudōsan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.