不動産
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
不動産 nghĩa là bất động sản, địa ốc.
Nghĩa của 不動産
Danh từ
- Bất động sản, địa ốc.
Từ ghép có 不動産
- 不動産屋 — Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.
Câu ví dụ với 不動産
- 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。 Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ real estate
Câu hỏi thường gặp
不動産 nghĩa là gì?
不動産 (danh từ) nghĩa là bất động sản, địa ốc.
不動産 đọc là gì?
不動産 đọc là ふどうさん (romaji: fudōsan).