傾ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 傾ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to incline; to lean; to tip; to tilt; to slant
- Động từ to devote oneself to; to concentrate on; to pour one's energy into
- Động từ to ruin; to squander; to empty
- Động từ to drink (alcohol)
Cách chia của 傾ける
| Thể lịch sự (ます) | 傾けます |
| Thể て | 傾けて |
| Quá khứ (た) | 傾けた |
| Phủ định (ない) | 傾けない |
| Khả năng | 傾けられる |
| Ý chí (よう) | 傾けよう |
| Điều kiện (ば) | 傾ければ |
| Bị động | 傾けられる |
| Sai khiến | 傾けさせる |
| Mệnh lệnh | 傾けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 傾ける
- 彼は全精力を傾けてその仕事に打ちこんだ。 Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.