TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

傾(かたむ)ける

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かたむけるkatamukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 傾 khuynh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 傾ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to incline; to lean; to tip; to tilt; to slant
  • Động từ to devote oneself to; to concentrate on; to pour one's energy into
  • Động từ to ruin; to squander; to empty
  • Động từ to drink (alcohol)

Cách chia của 傾ける

Thể lịch sự (ます)傾けます
Thể て傾けて
Quá khứ (た)傾けた
Phủ định (ない)傾けない
Khả năng傾けられる
Ý chí (よう)傾けよう
Điều kiện (ば)傾ければ
Bị động傾けられる
Sai khiến傾けさせる
Mệnh lệnh傾けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 傾ける

  • 彼は全精力を傾けてその仕事に打ちこんだ。 Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.