新築
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân trúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 新築
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ new building; new construction
Từ ghép có 新築
- 新築祝い — Ăn tân gia, lễ tân gia.
Câu ví dụ với 新築
- お前んちって、新築? Ngôi nhà này còn mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12829772
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.