実質
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
実質 nghĩa là thực chất.
Nghĩa của 実質
Danh từ
- Thực chất. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 実質
- 実質的に全ての家庭にはテレビがある。 Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi.Tatoeba #866807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substance; essence
- Danh từ substantive; substantial; essential; real (e.g. interest rate)
- Phó từ in essence; in effect; essentially; effectively; practically
- Danh từ parenchyma
Câu hỏi thường gặp
実質 nghĩa là gì?
実質 (danh từ) nghĩa là thực chất.
実質 đọc là gì?
実質 đọc là じっしつ (romaji: jisshitsu).
Âm Hán Việt của 実質 là gì?
Âm Hán Việt của 実質 là "thực chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.