手順
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ thuận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手順 nghĩa là thủ tục.
Nghĩa của 手順
Danh từ
- Thủ tục.
Từ ghép có 手順
- 演算手順 — Thuật toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ process; procedure; sequence; protocol; instruction
Câu hỏi thường gặp
手順 nghĩa là gì?
手順 (danh từ) nghĩa là thủ tục.
手順 đọc là gì?
手順 đọc là てじゅん (romaji: tejun).
Âm Hán Việt của 手順 là gì?
Âm Hán Việt của 手順 là "thủ thuận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.