享受
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưởng thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 享受
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enjoyment (of freedom, beauty, etc.); reception (of a right, privilege, rank, etc.); having
Câu ví dụ với 享受
- われわれがそれらを享受することは出来ないはずだ。 Chúng tôi không thể hưởng thụ những điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.