TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不明(ふめい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふめいfumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT MINH 不 bất·明 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不明 nghĩa là bất minh.

Nghĩa của 不明

Tính từ đuôi na

  1. Bất minh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 不明

Câu ví dụ với 不明

  • 警察犬の方が行方不明になった。 Con chó nghiệp vụ đã bị mất tích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11041396
  • それらの範囲や形は不明確である。 Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204735
  • トムは行方不明になった。 Tom đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5241268
  • トムが3週間ほど行方不明なんです。 Tom đã mất tích gần ba tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11873613

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na unclear; obscure; indistinct; uncertain; ambiguous
  • Danh từ unknown; unidentified
  • Danh từ ignorance; lack of wisdom; lack of insight

Câu hỏi thường gặp

不明 nghĩa là gì?

不明 (tính từ đuôi na) nghĩa là bất minh.

不明 đọc là gì?

不明 đọc là ふめい (romaji: fumei).

Âm Hán Việt của 不明 là gì?

Âm Hán Việt của 不明 là "bất minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.