進行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
進行 nghĩa là tiến hành, tiến bộ.
Nghĩa của 進行
Danh từ
- Tiến hành, tiến bộ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 進行
- 進行性骨化性線維異形成症 — Hội chứng người hoá đá.
Câu ví dụ với 進行
- 進行形の文では、動詞のing形、つまり現在分詞となります。 Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.Tatoeba #75170
- 進行状況は毎日確認され、データベースに記録されます。 Tiến trình được giám sát hằng ngày vào được lưu vào trong cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moving forward (e.g. of a vehicle); onward movement
- Danh từ progress (of work, activities, etc.); advance; making headway
- Danh từ progression (of a disease, global warming, etc.)
- Danh từ progression (e.g. chord progression)
Câu hỏi thường gặp
進行 nghĩa là gì?
進行 (danh từ) nghĩa là tiến hành, tiến bộ.
進行 đọc là gì?
進行 đọc là しんこう (romaji: shinkō).
Âm Hán Việt của 進行 là gì?
Âm Hán Việt của 進行 là "tiến hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.